mountain partridge
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gà gô núi: "mountain partridge" là một loài chim thuộc họ gà gô, có kích thước lớn hơn một chút so với chim cút California, thường được tìm thấy ở vùng núi California (Hoa Kỳ).
Ví dụ sử dụng
- (Gà gô núi có nguồn gốc từ các vùng núi của California.)
- (Thợ săn thường tìm kiếm gà gô núi vì thịt mềm của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to spot a mountain partridge": phát hiện một con gà gô núi.
- During the hike, we were lucky to spot a mountain partridge. (Trong chuyến đi bộ, chúng tôi may mắn phát hiện một con gà gô núi.)
Biến thể và từ gần giống
Partridge (n): gà gô (loài chim nói chung).
- The partridge is a popular game bird. (Gà gô là một loài chim săn phổ biến.)
California quail (n): chim cút California (loài chim có họ hàng gần với gà gô núi).
Từ đồng nghĩa
- Quail: chim cút (thường dùng để chỉ các loài chim nhỏ hơn, nhưng trong ngữ cảnh này có thể thay thế không chính xác).
- Game bird: chim săn (một nhóm bao gồm gà gô núi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs cụ thể cho từ này.
Thành ngữ liên quan
- "as rare as a mountain partridge": hiếm như gà gô núi (một thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ sự hiếm có).
- Finding such a peaceful spot is as rare as a mountain partridge. (Tìm được một nơi yên bình như vậy hiếm như gà gô núi.)