mountain partridge

mountain partridge

A mountain partridge perches on a rocky outcrop overlooking a pine forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • núi: "mountain partridge" một loài chim thuộc họ , kích thước lớn hơn một chút so với chim cút California, thường được tìm thấyvùng núi California (Hoa Kỳ).
dụ sử dụng
  • ( núi nguồn gốc từ các vùng núi của California.)
  • (Thợ săn thường tìm kiếm núi thịt mềm của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spot a mountain partridge": phát hiện một con núi.
    • During the hike, we were lucky to spot a mountain partridge. (Trong chuyến đi bộ, chúng tôi may mắn phát hiện một con núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Partridge (n): (loài chim nói chung).

    • The partridge is a popular game bird. ( một loài chim săn phổ biến.)
  • California quail (n): chim cút California (loài chim họ hàng gần với núi).

Từ đồng nghĩa
  • Quail: chim cút (thường dùng để chỉ các loài chim nhỏ hơn, nhưng trong ngữ cảnh này có thể thay thế không chính xác).
  • Game bird: chim săn (một nhóm bao gồm núi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • "as rare as a mountain partridge": hiếm như núi (một thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ sự hiếm có).
    • Finding such a peaceful spot is as rare as a mountain partridge. (Tìm được một nơi yên bình như vậy hiếm như núi.)